luminous intensity unit

luminous intensity unit

A scientist adjusts the dial on a luminous intensity unit.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị cường độ sáng (luminous intensity unit) một đơn vị đo lường dùng để đo cường độ sáng, tức là lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng theo một hướng cụ thể. Trong Hệ đo lường quốc tế (SI), đơn vị chuẩn cho cường độ sáng candela (cd).

dụ sử dụng
  • (Candela đơn vị cường độ sáng cơ bản trong hệ SI.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng một đơn vị cường độ sáng để so sánh độ sáng của các nguồn sáng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a luminous intensity unit": xác định một đơn vị cường độ sáng.

    • The International Committee for Weights and Measures defines the luminous intensity unit as the candela. (Ủy ban Quốc tế về Cân đo xác định đơn vị cường độ sáng candela.)
  • "to measure in luminous intensity units": đo bằng đơn vị cường độ sáng.

    • The intensity of the spotlight was measured in luminous intensity units. (Cường độ của đèn pha được đo bằng đơn vị cường độ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Luminous intensity (danh từ): cường độ sáng (bản thân đại lượng đo).
    • Luminous intensity is measured in candelas. (Cường độ sáng được đo bằng candela.)
  • Unit of luminous intensity (cụm danh từ): đơn vị cường độ sáng (cách diễn đạt tương đương).
    • The unit of luminous intensity is the candela. (Đơn vị cường độ sáng candela.)
Từ đồng nghĩa
  • Candela (danh từ): đơn vị đo cường độ sáng cơ bản trong SI.
    • The candela is a standard luminous intensity unit. (Candela một đơn vị cường độ sáng tiêu chuẩn.)
  • Photometric unit (danh từ): đơn vị quang trắc (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các đơn vị đo ánh sáng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "luminous intensity unit" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to express" kết hợp với cụm từ này: - Express in luminous intensity units: biểu diễn bằng đơn vị cường độ sáng. - The brightness of the star is expressed in luminous intensity units. (Độ sáng của ngôi sao được biểu diễn bằng đơn vị cường độ sáng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "luminous intensity unit" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.